secretarial assistant
A secretarial assistant organizes files and answers phone calls in a modern office.
Định nghĩa
Danh từ: Thư ký trợ lý – Một người trợ giúp xử lý thư từ và công việc văn phòng cho một sếp hoặc một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Thư ký trợ lý đã chuẩn bị tất cả tài liệu cho cuộc họp.)
- (Cô ấy làm thư ký trợ lý tại một công ty luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a secretarial assistant to someone": làm thư ký trợ lý cho ai đó.
- He has been a secretarial assistant to the CEO for five years. (Anh ấy đã làm thư ký trợ lý cho giám đốc điều hành trong năm năm.)
"secretarial assistant duties": nhiệm vụ của thư ký trợ lý.
- The secretarial assistant duties include answering phones and scheduling appointments. (Nhiệm vụ của thư ký trợ lý bao gồm trả lời điện thoại và sắp xếp lịch hẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Secretary (n): thư ký (người làm công việc văn phòng nói chung).
- The secretary typed the letters. (Người thư ký đã đánh máy các bức thư.)
Assistant (n): trợ lý (người giúp đỡ công việc).
- The assistant helped organize the files. (Người trợ lý đã giúp sắp xếp hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Clerical assistant: trợ lý hành chính.
- Administrative assistant: trợ lý hành chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Work as: làm việc với tư cách là.
- She works as a secretarial assistant at the university. (Cô ấy làm thư ký trợ lý tại trường đại học.)
Take on: đảm nhận (nhiệm vụ).
- The secretarial assistant took on additional responsibilities. (Thư ký trợ lý đã đảm nhận thêm trách nhiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the scenes: ở hậu trường (ám chỉ công việc thầm lặng).
- The secretarial assistant works behind the scenes to keep the office running smoothly. (Thư ký trợ lý làm việc ở hậu trường để giữ cho văn phòng hoạt động trơn tru.)